dái chân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bắp chân (phần thịt phía sau ống chân): "dái chân" là từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ phần cơ bắp nổi lên ở mặt sau của cẳng chân, giữa đầu gối và mắt cá chân.
- Cơ bắp chân: Trong giải phẫu học thông thường, "dái chân" tương ứng với bắp chân, nơi tập trung các cơ như cơ sinh đôi (gastrocnemius) và cơ dép (soleus).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị chuột rút ở dái chân khi chạy bộ. (Anh ấy bị co cứng cơ bắp chân khi chạy.)
- Cô ấy sờ vào dái chân để kiểm tra xem cơ có bị căng không. (Cô ấy chạm vào bắp chân để xem cơ có bị căng cứng không.)
- Dái chân của người tập thể hình thường rất to và săn chắc. (Bắp chân của người tập thể hình thường phát triển và rắn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đau dái chân": tình trạng đau nhức ở bắp chân, thường do vận động quá sức hoặc bệnh lý.
- Sau khi leo núi, tôi bị đau dái chân suốt hai ngày. (Sau khi leo núi, tôi đau bắp chân suốt hai ngày.)
- "dái chân to": bắp chân phát triển, thường do di truyền hoặc luyện tập.
- Người chạy nước rút thường có dái chân to để tạo lực đẩy mạnh. (Vận động viên chạy nước rút thường có bắp chân lớn để tạo lực đẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bắp chân (danh từ): từ phổ thông, chính thống để chỉ phần cơ phía sau ống chân.
- Bắp chân của anh ấy rất khỏe nhờ tập gym. (Cơ bắp chân của anh ấy rất khỏe nhờ tập thể hình.)
- Ống chân (danh từ): phần xương phía trước cẳng chân, khác với "dái chân" là phần thịt phía sau.
- Cô ấy bị trầy da ở ống chân. (Cô ấy bị trầy da ở phần xương trước cẳng chân.)
Từ đồng nghĩa
- Bắp chân: từ phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Cơ bắp chân: thuật ngữ giải phẫu.
- Mô chân (ít dùng): chỉ phần thịt ở chân nói chung.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dái chân". Tuy nhiên, có thể tham khảo): - Chân yếu tay mềm: chỉ người yếu ớt, không có sức lực (trong đó "chân" liên quan đến bắp chân). - Anh ấy chân yếu tay mềm, không làm nổi việc nặng. (Anh ấy yếu ớt, không làm được việc nặng.)