dái chân

dái chân

Sau khi chạy bộ, tôi bị đau dái chân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bắp chân (phần thịt phía sau ống chân): "dái chân" từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ phần bắp nổi lênmặt sau của cẳng chân, giữa đầu gối mắt cá chân.
    • bắp chân: Trong giải phẫu học thông thường, "dái chân" tương ứng với bắp chân, nơi tập trung các như sinh đôi (gastrocnemius) dép (soleus).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị chuột rútdái chân khi chạy bộ. (Anh ấy bị co cứng bắp chân khi chạy.)
    • ấy sờ vào dái chân để kiểm tra xem bị căng không. ( ấy chạm vào bắp chân để xem bị căng cứng không.)
    • Dái chân của người tập thể hình thường rất to săn chắc. (Bắp chân của người tập thể hình thường phát triển rắn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau dái chân": tình trạng đau nhứcbắp chân, thường do vận động quá sức hoặc bệnh .
    • Sau khi leo núi, tôi bị đau dái chân suốt hai ngày. (Sau khi leo núi, tôi đau bắp chân suốt hai ngày.)
  • "dái chân to": bắp chân phát triển, thường do di truyền hoặc luyện tập.
    • Người chạy nước rút thường dái chân to để tạo lực đẩy mạnh. (Vận động viên chạy nước rút thường bắp chân lớn để tạo lực đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắp chân (danh từ): từ phổ thông, chính thống để chỉ phần phía sau ống chân.
    • Bắp chân của anh ấy rất khỏe nhờ tập gym. ( bắp chân của anh ấy rất khỏe nhờ tập thể hình.)
  • Ống chân (danh từ): phần xương phía trước cẳng chân, khác với "dái chân" phần thịt phía sau.
    • ấy bị trầy da ở ống chân. ( ấy bị trầy da ở phần xương trước cẳng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắp chân: từ phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh.
  • bắp chân: thuật ngữ giải phẫu.
  • chân (ít dùng): chỉ phần thịtchân nói chung.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dái chân". Tuy nhiên, có thể tham khảo): - Chân yếu tay mềm: chỉ người yếu ớt, không sức lực (trong đó "chân" liên quan đến bắp chân). - Anh ấy chân yếu tay mềm, không làm nổi việc nặng. (Anh ấy yếu ớt, không làm được việc nặng.)